quezon city

quezon city

Quezon City is a bustling urban center with modern skyscrapers and wide avenues.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Quezon: Một thành phố nằm trên đảo Luzon, Philippines, tiếp giáp với thủ đô Manila. Đây một trong những thành phố đông dân nhấtPhilippines từng thủ đô của đất nước này từ năm 1948 đến 1976. Tên gọi "Quezon City" được đặt theo tên của Manuel L. Quezon, tổng thống thứ hai của Philippines.

dụ sử dụng
  • (Thành phố Quezon nổi tiếng với nền văn hóa sôi động cơ sở hạ tầng hiện đại.)
  • (Nhiều văn phòng chính phủ nằmthành phố Quezon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in Quezon City": chỉ vị trí hoặc nơi trú tại thành phố này.

    • She lives in Quezon City, near the University of the Philippines. ( ấy sốngthành phố Quezon, gần Đại học Philippines.)
  • "Quezon City is part of Metro Manila": nhấn mạnh mối quan hệ địa .

    • Quezon City is the largest city in Metro Manila by area and population. (Thành phố Quezon thành phố lớn nhấtvùng thủ đô Manila về diện tích dân số.)
Biến thể từ gần giống
  • Quezon (Danh từ riêng): Tên của tổng thống Manuel L. Quezon, cũng tên của một tỉnh ở Philippines.

    • Quezon Province is located in the southern part of Luzon. (Tỉnh Quezon nằmphía nam đảo Luzon.)
  • City (Danh từ): thành phố, một đơn vị hành chính đô thị.

    • Quezon City is a highly urbanized city. (Thành phố Quezon một thành phố đô thị hóa cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô : chỉ Quezon City khi từng thủ đô của Philippines.

    • Quezon City served as the old capital of the Philippines. (Thành phố Quezon từng thủ đô của Philippines.)
  • Đô thị lớn: một thành phố quy mô dân số kinh tế lớn.

    • Quezon City is one of the largest urban centers in Southeast Asia. (Thành phố Quezon một trong những trung tâm đô thị lớn nhấtĐông Nam Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move to Quezon City: chuyển đến sốngthành phố Quezon.

    • Many people move to Quezon City for better job opportunities. (Nhiều người chuyển đến thành phố Quezon để cơ hội việc làm tốt hơn.)
  • Visit Quezon City: thăm thành phố Quezon.

    • Tourists often visit Quezon City to see its historical landmarks. (Khách du lịch thường ghé thăm thành phố Quezon để xem các địa danh lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • "Quezon City is the heart of the Philippines": một cách nói ẩn dụ để chỉ tầm quan trọng của thành phố này.
    • As the former capital, Quezon City is often called the heart of the Philippines. ( thủ đô , thành phố Quezon thường được gọi là trái tim của Philippines.)